Skip to content
Dictionary

chewing gum

/ˈtʃuː.ɪŋ ˌɡʌm/
B1noun

A sweet, sticky substance that is chewed for its flavor but not swallowed.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

kẹo cao su

CHUU-ing găm

Nhấn mạnh âm 'CHUU' (chu môi), âm 'ing' nhẹ, và 'găm' đọc giống chữ 'găm' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn.

Một chất ngọt, dính được nhai để lấy vị nhưng không nuốt.

Meanings

2 meanings

  1. 1A soft, usually sweet, sticky substance that you chew to get its flavor, but which you do not swallow.general

    Một chất mềm, thường có vị ngọt, dính mà bạn nhai để lấy vị, nhưng không nuốt.

    “She was blowing bubbles with her chewing gum.”

    “Cô ấy đang thổi bóng bằng kẹo cao su.”

    • He offered me a piece of chewing gum.
    • Chewing gum is not allowed in the classroom.

    Lưu ý 'chewing gum' là danh từ không đếm được. Để chỉ một chiếc kẹo, dùng 'a piece of chewing gum' hoặc 'a stick of chewing gum'.

  2. 2A flavored preparation of chicle or synthetic rubber, made for chewing, commonly used for freshening breath, stress relief, and cognitive focus.technical

    Một chế phẩm có hương vị từ chicle hoặc cao su tổng hợp, được làm để nhai, thường dùng để làm thơm miệng, giảm căng thẳng và tập trung tinh thần.

    “Sugar-free chewing gum can help protect your teeth.”

    “Kẹo cao su không đường có thể giúp bảo vệ răng của bạn.”

    • Many people use chewing gum to help them stop smoking.
    • The mint-flavored chewing gum freshened his breath.

    Trong ngữ cảnh y tế hoặc nha khoa, 'sugar-free chewing gum' (kẹo cao su không đường) thường được khuyên dùng để bảo vệ men răng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • chew gum
  • a piece of chewing gum
  • a stick of chewing gum
  • sugar-free chewing gum
  • mint chewing gum

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • chew gum
  • a piece of chewing gum
  • a stick of chewing gum

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I bought a chewing gum.

    I bought a piece of chewing gum.

    Chewing gum is uncountable. Use 'a piece of' or 'a stick of' to refer to a single item.

  • She swallowed the chewing gums.

    She swallowed the chewing gum.

    Chewing gum is uncountable and does not take a plural 's'.

  • He is eating chewing gum.

    He is chewing gum.

    We 'chew' gum, we do not 'eat' it because it is not swallowed.

  • I have two chewing gums.

    I have two pieces of chewing gum.

    Because it is uncountable, you must use a measure word like 'pieces' or 'sticks' for quantities.

  • Do you want a gum?

    Do you want some gum?

    Gum is uncountable, so we use 'some' or 'a piece of' rather than the indefinite article 'a'.

Don't confuse with

  • bubble gum

    a type of chewing gum specifically designed for blowing bubbles

    “Kids love bubble gum because they can blow huge bubbles.”

    All bubble gum is chewing gum, but not all chewing gum is bubble gum.

Academic collocations

Words that pair with "chewing gum" in formal and academic writing

verb
chewspit outswallow
adjective
sugar-freemintfruit-flavoredsticky
noun
piecestickpacketflavor
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Do you have a piece of chewing gum?

    Bạn có cái kẹo cao su nào không?

    Mời kẹo cao su là một hành động thân thiện, phổ biến giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp tại Việt Nam.

  • academic

    Chewing gum is strictly prohibited in the classroom.

    Nhai kẹo cao su bị nghiêm cấm trong lớp học.

    Các trường học ở Việt Nam có quy định nghiêm ngặt cấm học sinh nhai kẹo cao su trong lớp vì bị coi là thiếu tôn trọng giáo viên.

  • business

    He chewed mint gum before the meeting to freshen his breath.

    Anh ấy nhai kẹo cao su bạc hà trước cuộc họp để làm thơm miệng.

    Hơi thở thơm tho rất quan trọng trong giao tiếp công sở. Kẹo cao su bạc hà (như Cool Air, Doublemint) rất dễ mua tại các tiệm tạp hóa hoặc cửa hàng tiện lợi.

  • civic

    Spitting chewing gum on the street can result in a fine.

    Nhổ kẹo cao su ra đường có thể bị phạt tiền.

    Việc giữ gìn vệ sinh môi trường đang ngày càng được siết chặt tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, hành vi nhổ bậy kẹo cao su bị lên án mạnh mẽ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'chewing gum' thường được gọi là 'kẹo cao su', hoặc ở miền Nam đôi khi gọi là 'sing-gôm' (phiên âm từ tiếng Anh).
  • Việc nhai kẹo cao su khi đang nói chuyện với người lớn tuổi, giáo viên, hoặc trong các tình huống trang trọng bị coi là bất lịch sự và thiếu tôn trọng.
  • Các thương hiệu phổ biến như Doublemint, Cool Air, và Extra được bán rộng rãi tại các quán cóc vỉa hè, tiệm tạp hóa và siêu thị trên toàn quốc.

Etymology

Late 19th century: from the verb 'chew' + 'gum'. The modern product was developed in the US in the 1860s using chicle as a base.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “chewing gum” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove